Trane tự hào giới thiệu toàn bộ dòng điều hòa tủ đứng với thiết kế hiện đại. Hệ thống này không chỉ được thiết kế cẩn thẩn mà còn được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu, đề cao tiêu chí mang lại cho khách hàng sự thoải mái, thuận tiện, hạn chế tối đa việc hỏng hóc và dễ dàng bảo trì.
Lợi ích của TRANE đưa ra được đáp ứng ở tất cả các dòng công suất, giúp cho TRANE là sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu lắp mới hay lắp thay thế điều hòa cũ của bạn.
Điều hòa tủ đứng TRANE – Giải pháp mang lại sự thoải mái
• Phạm vi công suất rộng từ 36,000BTU/h đến 120,000BTU/h
• Tiết kiệm năng lượng
• Bộ lọc có thể giặt, rửa
• Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
• Tiếng ồn thấp
Chất lượng
Tất cả các bộ phận chính đều được kiểm tra và thử nghiệm riêng, mỗi dàn máy đều được chạy thử trước khi xuất hàng từ nhà máy.
Hiệu quả cao
• Kích thước nhỏ gọn để dễ dàng lắp đặt ở những không gian nhỏ
• Động cơ đồng bộ cho lưới tản nhiệt theo tiêu chuẩn cho luồng không khí tốt hơn
Hệ thống điều khiển số
Với bộ vi xử lý và công nghệ kỹ thuật số, Yukon cung cấp kiểm soát nhiệt độ phòng chính xác với hiển thị nhiệt độ số.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA TỦ ĐỨNG MCV036/TTK536
Model | MCV036/ TTK536 | ||
Thông số điện | Nguồn cấp | V/ph/Hz | 3 pha/380-415V/50Hz |
Dữ liệu hiệu suất | Công suất danh nghĩa | Btu/h | 36,000 |
Dòng chảy danh nghĩa | cfm | 1,200 | |
THỐNG SỐ DÀN LẠNH | MCV036 | ||
Thiết bị mở rộng | Capillary Tube | ||
Động cơ quạt | Loại | Permanent Split Capacitor | |
RLA/LRA | A | 1.78/1.97 | |
Loại điều khiển | Điều khiển số | . | |
Đặc tính | Thời gian trễ 3 phút | . | |
Tốc độ quạt | 3 + Auto | ||
Tự động xoay (Cánh dọc) | . | ||
Cài đặt nhiệt độ | 15-30 | ||
Lập trình hẹn giờ | Hrs | 15 | |
Vị trí lắp đặt | Trên sàn | . | |
Kích thước | Chiều cao | mm | 1900 |
Chiều rộng | mm | 600 | |
Chiều sâu | mm | 370 | |
Cân nặng | kg | 65 | |
THÔNG SỐ DÀN NÓNG | TTK536 | ||
Máy nén | Loại | Rotary | |
RLA|LRA | 15.8/79.0 | ||
Động cơ quạt | Loại | Permanent Split Capacitor | |
RLA|LRA | 1.03/1.79 | ||
Kích thước | Chiều cao | mm | 795 |
Chiều rộng | mm | 1018 | |
Chiều sâu | mm | 360 | |
Cân nặng | kg | 79 | |
Loại kết nối ống | Flare Type | ||
Kích thước ống nhiên liệu | Chất lỏng | in | 3/8 |
Ống hồi | in | 3/4 |
- Dải công suất